Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wheat germ


noun
embryo of the wheat kernel;
removed before milling and eaten as a source of vitamins
Hypernyms:
nutriment, nourishment, nutrition, sustenance, aliment,
alimentation, victuals
Part Holonyms:
wheat, wheat berry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.